menu_book
見出し語検索結果 "chập chững" (1件)
chập chững
日本語
副よちよちと
Bé Lisa mặc váy mùa hè, chập chững tập đi.
リサちゃんは夏服を着て、よちよちと歩く練習をしていた。
swap_horiz
類語検索結果 "chập chững" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chập chững" (1件)
Bé Lisa mặc váy mùa hè, chập chững tập đi.
リサちゃんは夏服を着て、よちよちと歩く練習をしていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)